Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Félix

CD TondelaTiền vệPOR
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hugo Félix là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Tondela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—772270011083%50%101,84
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 1,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Félix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-28300000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-1550000013/1703/5—6,26
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-1890010133/3813/7—6,60
17/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-3730031120/2704/9—5,70
12/05/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-0830010225/3111/6—6,59
03/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0900031132/38111/12—6,58
30/04/2026Primeira Liga@ Sporting CPH 2-2150100213/1412/4—6,12
25/04/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraB 0-2610010232/3703/7—6,49
20/04/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-212001118/100—V6,17
14/04/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 2-2600011122/2511/6—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/2023191,7 triệu €
19/06/2024201,7 triệu €
15/12/2024202,0 triệu €
22/06/2025212,5 triệu €
17/12/2025211,0 triệu €
18/03/202622800 nghìn €
27/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com