
Hugo Fauroux là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Tiểu sử Hugo Fauroux
Hugo Fauroux là thủ môn 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Louisville City FC và mang quốc tịch France. Cầu thủ sinh ngày 23/08/1996, cao 188 cm và nặng 84 kg. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ có 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu, 19 lần cứu thua và điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/11/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/12/2025, từ Loudoun United sang Louisville City FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
19Cứu thua
49%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 19 | 2 | 7 | 49% | 70% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/187 (49%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/127 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 4/20 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 13/08/2026 | USL Cup | @ Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 8/16 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/19 | 0 | — | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 4-5 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/23 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 30/07/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 18/07/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Lexington | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | USL Cup | @ Detroit City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/12/2025 | Loudoun United | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Charleston Battery | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Free player | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Austin Bold | Free player | Trở lại | — |
| 09/03/2021 | FC Borgo B | Austin Bold | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Valdres FK | FC Borgo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FIU Panthers (Florida International University) | Valdres FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FC Miami City | FIU Panthers (Florida International University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | FIU Panthers (Florida International University) | FC Miami City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Lake Erie Storm (Lake Erie College) | FIU Panthers (Florida International University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Monaco U19 | Lake Erie Storm (Lake Erie College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Cannes U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 151
- Chỉ số 247
- Chỉ số 459
- Chỉ số 351