
Hugo Dorrego
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Hugo Dorrego là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/05/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/03/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 675 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 06/04/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Sportivo Luqueno | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Deportiva Once Caldas | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Oriente Petrolero | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Club Guaraní | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Oriente Petrolero | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2021 | Cerro Largo | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rampla Juniors FC | Cerro Largo | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Cerro Largo | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | Deportivo Maldonado | Cerro Largo | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/09/2015 | Nacional Montevideo | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Rentistas | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 10/07/2014 | Nacional Montevideo | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2013 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật64
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực42