
Hugo Deenen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 313 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 33% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/111 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/33 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/7 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/23 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 2/8 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 6,19 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực36