
Hugo Boumous là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Selangor FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Malaysia | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Malaysia · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/02/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 0 | 3/4 | V | 5,75 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 4/7 | V | 6,36 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Thép Xanh Nam Định | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 1/2 | V | 6,72 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Thép Xanh Nam Định | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/26 | 1 | 2/8 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/02/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 19/11/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 575 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Odisha FC | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Selangor FC | Odisha FC | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Odisha FC | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Mohun Bagan Super Giant | Odisha FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 07/07/2021 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 16/10/2020 | FC Goa | Mumbai City FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 02/02/2018 | Maghrib Association Tetouan | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Stade Lavallois MFC | Maghrib Association Tetouan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stade Rennais FC U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực45