
Hugo Basto
Hậu vệPOR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hugo Basto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/02/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Leixoes | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Clube Desportivo Trofense | Leixoes | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Leixoes | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | AEL Limassol | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Neftci Baku | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Estoril | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GD Chaves | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FC Arouca | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Braga B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Varzim | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U19 | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | ADR Pasteleira Sub-17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Boavista FC U15 | ADR Pasteleira Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ADR Pasteleira Sub-15 | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Boavista FC CJ | ADR Pasteleira Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Unknown | Boavista FC CJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Boavista FC CJ | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Amarante FC Formação | Boavista FC CJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực48