
Hugo Ángeles là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Tiểu sử Hugo Ángeles
Hugo Ángeles là hậu vệ của câu lạc bộ Sport Huancayo, quốc tịch Peru, sinh ngày 18/12/1993 và hiện 32 tuổi. Cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Thống kê hiện tại ghi nhận 1 trận với 90 phút thi đấu tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất 350 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/01/2020, từ Deportivo Union Comercio đến Sport Huancayo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2020 | Deportivo Union Comercio | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | EM Deportivo Binacional | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Cienciano | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Alianza Universidad de Huánuco | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ayacucho Futbol Club | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Cusco FC | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực43