
Hugo Ancajima là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 59% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 6/11 | — | 7,58 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/32 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/45 | 0 | 3/6 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 15/17 | 0 | 3/7 | V | 6,31 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 6/11 | — | 6,82 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Nacional Montevideo | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/09/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 02/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Universitario De Deportes | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AD Tarma | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Los Chankas | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Molinos El Pirata | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Cienciano | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Club Sporting Cristal II | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực43