
Hugo Alvarez Antunez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 440 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 84% | 23% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 188 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 52% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/167 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/34 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/105 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 53/59 | 0 | 6/11 | — | 6,96 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/40 | 0 | 1/6 | — | 6,90 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 2 | 4/9 | — | 7,49 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 2 | 3/9 | — | 8,60 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |