
Hugo Alberto Pires Da Cunha
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Hugo Alberto Pires Da Cunha là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
43Cứu thua
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 43 | 9 | 14 | 36% | 81% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 43
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 22
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/377 (36%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 127/363 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 90 | 3 | 3 | 2 | 9/30 | 0 | 1/2 | — | 5,53 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/28 | 0 | 1/1 | — | 7,49 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 3/17 | 0 | — | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/40 | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/35 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 11/29 | 1 | 3/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 16/28 | 0 | 0/1 | — | 7,57 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 6 | 8/42 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 16/44 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 10/25 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | FC Famalicao | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Famalicao U23 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP B | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Perspectiva em Jogo AD Formação | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |