
Hugo Adrián Benítez
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Hugo Adrián Benítez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.731Phút
9Bàn thắng
6Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
30/62Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 26 | 21 | 1.731 | 9 | 1 | 6 | 62 | 30 | 68% | 35% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.731 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 30/62
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/11/13
- Việt vị
- 19
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/310 (68%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/207 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 79
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 5/10 | — | 7,56 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 16/24 | 0 | 3/10 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/5 | 1 | 0/6 | — | 7,60 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 76 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 10/15 | 2 | 5/13 | — | 7,96 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 4/8 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/12 | — | 5,99 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/10 | 1 | 3/9 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 17/21 | 1 | 3/9 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 88 | 1 | 1 | 5 | 3 | 3 | 21/29 | 1 | 4/10 | — | 8,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/05/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Olimpia U23 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Olimpia Asuncion U19 | Club Olimpia U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực44