
Huang Zichang là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
12Đá chính
1.296Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 11 | 1.134 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 79% | 55% | 5 | 0 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 14% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/445 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/40 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/125 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 44
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 3/3 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 1/7 | V | 6,08 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 3/8 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |