
Huang Yuxuan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.951Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 22 | 1.933 | 0 | 0 | 3 | 9 | 3 | 75% | 55% | 3 | 1 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.933 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 588/782 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 17/54 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/104 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/145 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 53
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/34 | 2 | 4/5 | — | 6,87 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 1 | 3/6 | — | 5,96 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/42 | 0 | 4/7 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 3/10 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 2 | 4/7 | V | 6,40 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 4/8 | — | 7,38 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 3/10 | — | 6,09 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 3/3 | — | 7,55 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/41 | 1 | 3/6 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Ganzhou Ruishi | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Wuxi Wugo | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Yanbian Longding | Wuxi Wugo | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Wuxi Wugo | Yanbian Longding | Chuyển nhượng 0.003161M € | 3 nghìn € |
| 30/01/2024 | Foshan Nanshi | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Wuxi Wugo | Foshan Nanshi | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Foshan Nanshi | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực41