
Huang Yung-chun
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Huang Yung-chun là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Hang Yuan Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/74 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Manila Digger FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Shan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,89 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 17/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/08/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.