Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Yonghai

Foshan NanshiTiền đạoCHN
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Huang Yonghai là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—553400002085%56%206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/155 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Yonghai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-29000001/100/1—6,26
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3900020046/5536/9V6,49
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1900000025/2711/3V6,29
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-2900000032/3722/3—6,77
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-2610000129/350——6,27
14/06/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsB 1-214000001/200/2—6,25
26/05/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticT 1-032001002/30——6,58
22/05/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BT 1-01000000—12/3—6,60
10/05/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BH 0-0500110—01/1—6,77
04/05/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangT 1-015000001/201/3V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20231710 nghìn €
29/01/202418—
04/03/20241825 nghìn €
03/06/20241825 nghìn €
23/02/202519—
22/06/20252050 nghìn €
08/12/20252050 nghìn €
16/03/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Foshan NanshiShanghai Port BCho mượn—
15/07/2026Shanghai Port BFoshan NanshiChuyển nhượng—
28/02/2026Shanghai Port U20Shanghai Port BChuyển nhượng—
30/12/2025Guangxi HengchenShanghai Port U20Cho mượn—
23/02/2025Shanghai Port U20Guangxi HengchenChuyển nhượng—
30/12/2024Henan FC U20Shanghai Port U20Cho mượn—
19/06/2024Henan FCHenan FC U20Chuyển nhượng—
26/02/2024Shanghai Port U20Henan FCChuyển nhượng—
16/05/2023Hebei FC(2010-2023)Shanghai Port U20Chuyển nhượng—
03/08/2022Hebei U19Hebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com