
Huang Yonghai là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 340 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/155 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/55 | 3 | 6/9 | V | 6,49 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/3 | V | 6,29 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 2/3 | — | 6,77 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,58 |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 29/01/2024 | 18 | — |
| 04/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/02/2025 | 19 | — |
| 22/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Foshan Nanshi | Shanghai Port B | Cho mượn | — |
| 15/07/2026 | Shanghai Port B | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Shanghai Port U20 | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Guangxi Hengchen | Shanghai Port U20 | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Shanghai Port U20 | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Henan FC U20 | Shanghai Port U20 | Cho mượn | — |
| 19/06/2024 | Henan FC | Henan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Shanghai Port U20 | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2023 | Hebei FC(2010-2023) | Shanghai Port U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Hebei U19 | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |