Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Shenghao

19Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Huang Shenghao là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1294Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1387691007284%40%406,64
Cúp Toulon2026—442700000076%82%204,83
CFA Team China International Tournament2026—321650001077%38%006,07
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/325 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
16
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/84 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/108 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/28 (82%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/61 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Shenghao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1900020034/3704/9V6,28
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-121000003/401/3—5,90
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1640000014/1926/14—6,77
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5560010022/2512/5—5,97
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3450000111/1722/7—5,48
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-1900010019/2412/11V6,67
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900010139/4823/12V6,19
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-1900000025/3333/7—6,49
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0901021030/3211/6V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20241610 nghìn €
16/06/20241625 nghìn €
02/12/20241775 nghìn €
22/06/202517100 nghìn €
08/12/20251850 nghìn €
16/06/20261825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023Free PlayerGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com