Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Jiaqiang

Guangzhou ZhichengHậu vệCHN
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Huang Jiaqiang là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Zhicheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—219020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €20122024
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20122125 nghìn €
04/06/20152575 nghìn €
18/12/20152550 nghìn €
19/06/20162650 nghìn €
19/11/20162650 nghìn €
21/03/20172750 nghìn €
18/06/20172750 nghìn €
24/11/20172750 nghìn €
14/06/20182875 nghìn €
24/11/20182875 nghìn €
04/09/201929100 nghìn €
26/12/201929100 nghìn €
25/12/20203050 nghìn €
27/08/20213175 nghìn €
14/01/202231100 nghìn €
08/01/20233275 nghìn €
25/06/20233350 nghìn €
13/12/20233350 nghìn €
16/06/20243425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2024Guangdong Guangzhou PowerGuangdong GZ-Power ReservesChuyển nhượng—
03/03/2024Qingdao West CoastGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
02/04/2023Nantong ZhiyunQingdao West CoastChuyển nhượng—
22/01/2020Sichuan Longfor (-2019)Nantong ZhiyunHết hạn mượn—
08/03/2018Jiangxi LushanSichuan Longfor (-2019)Chuyển nhượng Free—
27/07/2014Guangzhou FC ReservesJiangxi LushanChuyển nhượng—
31/01/2014Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2011—Guangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com