
Huang Jianjian là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
1.806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 22 | 1.722 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 77% | 53% | 4 | 0 | 6,31 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.722 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 553/714 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/90 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/182 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 70
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 2,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/28 | 3 | 4/9 | — | 5,76 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 4/11 | — | 6,42 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 2/6 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 6/10 | V | 6,34 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 7/13 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/58 | 3 | 5/9 | — | 5,93 |