
Hu Rentian là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.089Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 15 | 1.089 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 60% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 526/596 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/68 | 1 | 4/6 | V | 6,36 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 2 | 3/3 | — | 6,69 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 0 | 1/3 | V | 6,13 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/04/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Free Player | Trở lại | — |
| 21/04/2022 | Hebei FC(2010-2023) | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Hebei FC Reserves | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực33