
Hu Mingtian là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.200Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1200Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 14 | 1.121 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 77% | 48% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.121 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/435 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/62 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/90 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 3/4 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/49 | 0 | 5/8 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 3-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/3 | — | 5,07 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 3/7 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/02/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực38