
Hu Mingfei là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.185Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 14 | 1.185 | 4 | 0 | 0 | 9 | 6 | 88% | 53% | 3 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.185 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/548 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/72 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 1/1 | — | 7,96 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/19 | 1 | 2/3 | — | 7,39 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/74 | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 1/4 | V | 6,18 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/39 | 0 | — | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/02/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Suzhou Dongwu | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2019 | Shanghai Shenxin Reserves | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Shanghai Shenxin Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shanghai Shenxin Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực45