
Hu Jinghang là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 9 | 896 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/264 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/98 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/6 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 6/9 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 6/8 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/8 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực42