
Hu Jiaqi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.020Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 22 | 2.020 | 3 | 0 | 2 | 20 | 6 | 68% | 60% | 3 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.020 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/701 (68%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 15/57 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/135 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/110 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/3 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/42 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/24 | 2 | 6/11 | — | 7,88 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 3 | 6/7 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/32 | 0 | 3/3 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/28 | 1 | 4/6 | — | 7,83 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/26 | 1 | 2/3 | — | 6,84 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/39 | 0 | 2/2 | — | 5,89 |