Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hu Jiajin

Dingnan UnitedTiền vệCHN
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hu Jiajin là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
827Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—14118270018177%42%306,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/189 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/45 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hu Jiajin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-045000004/902/4V6,40
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-3dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0450000011/110——6,09
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-113000005/601/2—6,59
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-173000005/700/2—6,29
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-278001017/1123/7—5,90
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-4dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2450010112/150——6,25
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1660000111/1313/6V6,31
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-1790020113/1613/7V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221725 nghìn €
25/06/20231850 nghìn €
13/12/20231850 nghìn €
16/06/20241975 nghìn €
02/12/20241975 nghìn €
22/06/20252075 nghìn €
08/12/202520100 nghìn €
07/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Dingnan UnitedShenzhen Peng CityCho mượn—
25/06/2026Shenzhen Peng CityDingnan UnitedChuyển nhượng 0.015479M €15 nghìn €
03/01/2026Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shenzhen Peng CityChuyển nhượng—
20/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
31/03/2023Shenzhen FC U19Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/08/2022Shenzhen FC(1994-2024)Shenzhen FC U19Chuyển nhượng—
30/04/2022Shenzhen FC U19Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
28/02/2021Tianjin Tianhai U19Shenzhen FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com