
Hrvoje Ilic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Tiểu sử Hrvoje Ilic
Hrvoje Ilic là tiền vệ thi đấu cho FK Yelimay Semey, mang quốc tịch Croatia và sinh ngày 14/04/1999. Anh hiện 27 tuổi, cao 181 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh có 28 trận, 4 kiến tạo và 517 phút thi đấu, trong đó giải Kazakhstan Premier League ghi nhận 28 trận và 4 kiến tạo. Ở Kazakhstan Cup, anh có thêm 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 28 | 24 | 517 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 517 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh44
- Thể lực40