
Hrvoje Babec là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Seoul.
Tiểu sử Hrvoje Babec
Hrvoje Babec là hậu vệ thi đấu cho FC Seoul, quốc tịch Croatia, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân phải và sinh ngày 28/07/1999. Ở mùa 2026 tại K League 1, hậu vệ này ra sân 30 trận, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và 2436 phút thi đấu, điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € năm 2022. Hợp đồng đến 30/12/2028, sau khi chuyển từ NK Osijek sang FC Seoul vào ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.526Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
842Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 30 | 2.526 | 3 | 0 | 2 | 39 | 15 | 87% | 53% | 5 | 1 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.526 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/39
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1538/1767 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 118/206 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/185 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 54
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 4 | 5/9 | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/51 | 2 | 5/11 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/93 | 3 | 5/10 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/47 | 0 | 2/8 | V | 6,25 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 71/83 | 2 | 6/9 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 94/103 | 0 | 4/4 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 68/73 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/51 | 3 | 5/7 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/66 | 3 | 7/9 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/05/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 16/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | NK Osijek | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Riga FC | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | NK Osijek | Riga FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Riga FC | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | HNK Gorica | Riga FC | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 14/07/2019 | NK Vihor Jelisavac | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2018 | Metz U19 | NK Vihor Jelisavac | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2016 | NK Stampedo U17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Stampedo Youth | NK Stampedo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2012 | NK Osijek Youth | NK Stampedo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2011 | NK Virovitica | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực51