Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hrithik Tiwari

Odisha FCThủ mônIND
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Hrithik Tiwari là thủ môn 24 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—2218043452%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/51 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hrithik Tiwari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiH 1-19002010/1901/1—6,49
14/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-29041017/320——6,68
18/05/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2dự bị000—0———
09/05/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantH 1-1dự bị000—0———
01/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCB 0-29020010/230——5,72
24/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 2-0902206/1601/1—6,86
18/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-09020113/3003/3—6,64
10/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-1dự bị000—0———
04/04/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-29020011/210——5,94
22/03/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCH 1-19020112/160——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20211925 nghìn €
26/05/20222025 nghìn €
04/01/20232025 nghìn €
09/05/20232125 nghìn €
19/12/20232125 nghìn €
28/05/20242225 nghìn €
12/12/202422100 nghìn €
29/05/202523200 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
26/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/09/2026FC GoaOdisha FCChuyển nhượng—
02/09/2021FC Goa IIFC GoaChuyển nhượng—
30/06/2019Sports Authority of India (Guwahati)FC Goa IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com