
Hristo Mitev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Beroe Stara Zagora.
Tiểu sử Hristo Mitev
Hristo Mitev là hậu vệ người Bulgaria, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Beroe Stara Zagora. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận tại Bulgarian Vtora Liga với tổng 920 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 175 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 03/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ FK Chernomorets 1919 Burgas đến Beroe Stara Zagora. Thuận chân trái và sinh ngày 30/11/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
920Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 920 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 920 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | FK Chernomorets 1919 Burgas | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2025 | Lokomotiv Sofia | FK Chernomorets 1919 Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Yantra Gabrovo | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arda | Yantra Gabrovo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Etar | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beroe Stara Zagora | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Yantra Gabrovo | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zagorets | Yantra Gabrovo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | CSKA 1948 Sofia | Zagorets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vereya | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Beroe U18 | Vereya | Chuyển nhượng | — |