Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hristiyan Vasilev

Yantra GabrovoThủ mônBUL
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hristiyan Vasilev là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Yantra Gabrovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hristiyan Vasilev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First League@ FK Septemvri SofiaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20171950 nghìn €
08/02/201820100 nghìn €
17/09/201820150 nghìn €
23/01/201921150 nghìn €
23/06/201921150 nghìn €
01/02/202022150 nghìn €
20/12/202023150 nghìn €
16/06/202123100 nghìn €
13/10/20212375 nghìn €
07/12/20212475 nghìn €
30/05/202224100 nghìn €
27/11/202224100 nghìn €
04/06/202325125 nghìn €
19/12/202326125 nghìn €
02/06/202426150 nghìn €
01/12/202426150 nghìn €
01/06/202527175 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
21/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022ArdaYantra GabrovoChuyển nhượng—
11/01/2022Tsarsko SeloArdaChuyển nhượng—
30/06/2021Beroe Stara ZagoraTsarsko SeloChuyển nhượng—
30/06/2020Vitosha BistritsaBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2016Yantra GabrovoVitosha BistritsaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com