Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hristiyan Petrov

SC HeerenveenHậu vệBUL
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hristiyan Petrov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—60930000087%55%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/98 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hristiyan Petrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-04000006/60——7,03
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0900010019/2824/7—6,17
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 4-0dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisievs SC TelstarH 0-0370000037/4125/8—7,10
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-32000007/80——5,90
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2250000122/2825/7—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20211875 nghìn €
16/06/202118150 nghìn €
07/12/202119150 nghìn €
30/05/202219150 nghìn €
27/11/202220250 nghìn €
04/06/202320500 nghìn €
19/12/202321750 nghìn €
18/03/202421850 nghìn €
02/06/2024211,0 triệu €
09/09/202422900 nghìn €
01/12/202422800 nghìn €
27/03/202522600 nghìn €
27/05/202522600 nghìn €
01/12/202523500 nghìn €
27/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com