
Hristiyan Petrov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/98 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 4/7 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 5/8 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 5/7 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực42