
Hrannar Snaer Magnusson
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hrannar Snaer Magnusson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 7 | 3 | 321 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,48 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/117 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 4/9 | V | 6,70 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 4/8 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/12 | — | 6,58 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/39 | 0 | 5/11 | — | 6,24 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 2/7 | — | 7,17 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 5/5 | — | 6,27 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 3/5 | V | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Kristiansund BK | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Afturelding | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | UMF Selfoss | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | KF Fjallabyggdar | UMF Selfoss | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực41