
Hrafn Tómasson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Tiểu sử Hrafn Tómasson
Hrafn Tómasson, 23 tuổi, quốc tịch Iceland, là tiền vệ của KR Reykjavik. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1822 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,37. Ở Iceland Besta-deild karla, cầu thủ thi đấu 22 trận, còn tại Icelandic Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 15/11/2026. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
1.912Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1912Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 23 | 1.912 | 1 | 0 | 2 | 19 | 4 | 90% | 46% | 6 | 1 | 6,65 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.912 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1587/1758 (90%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/96 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/173 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 68
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/8 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 3 | 5/8 | Đ | 5,00 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/74 | 7 | 9/14 | V | 5,71 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/54 | 2 | 2/6 | — | 6,67 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100/108 | 0 | 2/7 | — | 6,66 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 2 | 2/8 | — | 6,28 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/65 | 4 | 4/9 | — | 6,58 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 89/96 | 2 | 2/5 | — | 7,20 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 68/83 | 0 | 2/10 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực37