
Howell Mena là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Tiểu sử Howell Mena
Howell Mena là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Llaneros FC, mang quốc tịch Colombia và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 19/04/2001, và chân thuận của anh là chân phải. Trong mùa 2026, anh có 22 trận ra sân với tổng 1361 phút, điểm trung bình 5,33, gồm 18 trận tại Primera A Colombia và 4 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 15 | 1.531 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 79% | 49% | 8 | 1 | 6,47 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.531 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 485/613 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/151 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/118 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 41
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 13
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 2 | 3/6 | Đ | 5,07 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 1/4 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 3/5 | — | 6,92 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/48 | 3 | 6/6 | V | 6,93 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 3 | 5/7 | V | 6,56 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 1/4 | — | 5,95 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 4 | 8/9 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 2/6 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/22 | 2 | 2/7 | V | 5,65 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.