Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Houssine Rahimi

Al-Ain FCTiền đạoMAR
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Houssine Rahimi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Tiểu sử Houssine Rahimi

Houssine Rahimi là tiền đạo của Al-Ain FC, quốc tịch Morocco, sinh ngày 04/02/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Houssine Rahimi có 9 trận, 490 phút thi đấu, 8 bàn thắng và điểm trung bình 7,68, trong đó ghi 4 bàn tại Cúp C1 châu Á Elite. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất 700 nghìn € (2025). Mục chuyển nhượng gần nhất, từ Raja Club Athletic sang Al-Ain FC, ghi ngày 31/05/2025 với phí 590 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
490Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,47Bàn/90 phút
61Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—331942106375%34%006,89
VĐQG UAE2026-2027—4216320019668%43%007,46
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2213340011788%60%109,31

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 9,31

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Houssine Rahimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-261007213/502/5—6,42
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-164206417/713/4—9,72
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-245102204/601/5—6,86
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3901021018/2203/7—7,41
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-359002015/824/11—6,39
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-069205308/1003/6V8,91
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-227001104/502/2—6,52
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-044004012/301/3—6,54
16/08/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 4-231207334/601/5—9,86
22/05/2026Cúp Tổng thống UAE@ Al-Jazira(UAE)T 4-123002004/608/12—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20212775 nghìn €
10/07/20222850 nghìn €
05/02/20232925 nghìn €
13/04/20232950 nghìn €
02/07/20232925 nghìn €
28/01/202429150 nghìn €
27/06/202430150 nghìn €
07/01/202530100 nghìn €
27/05/202531700 nghìn €
27/11/202531600 nghìn €
25/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025Raja Club AthleticAl-Ain FCHết hạn mượn 0.59M €590 nghìn €
29/06/2024Jeunesse Sportive SoualemRaja Club AthleticCho mượn—
08/09/2023Raja Club AthleticJeunesse Sportive SoualemChuyển nhượng—
29/06/2022RCOZ Oued ZemRaja Club AthleticCho mượn—
10/01/2022Raja Club AthleticRCOZ Oued ZemChuyển nhượng—
30/06/2021Racing Casablanca ReserveRaja Club AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy60
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com