
Housseyn Selmi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ES Ben Aknoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 05/12/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/08/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/02/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/07/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/07/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 01/02/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 02/01/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | JS Saoura | ES Ben Aknoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | CR Belouizdad | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | CA Batna | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JS Djijel | CA Batna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Own Youth | JS Djijel | Chuyển nhượng | — |