Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Houssam Eddine Ghacha

USM AlgerTiền đạo
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Houssam Eddine Ghacha là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo USM Alger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—305400000——00—
Algeria Cup2025-2026—118800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/03/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Houssam Eddine Ghacha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 0-0900042217/2105/7—6,67
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Maniema UnionT 1-0900010315/1726/13—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 950 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/201823300 nghìn €
08/06/201923300 nghìn €
05/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
13/08/202024750 nghìn €
16/02/202125800 nghìn €
11/10/202125850 nghìn €
03/01/202226950 nghìn €
30/03/202226900 nghìn €
31/05/2022261,1 triệu €
26/10/2022271,0 triệu €
13/03/2023271,0 triệu €
07/06/2023271,0 triệu €
28/12/202328950 nghìn €
26/06/202428900 nghìn €
02/01/202529800 nghìn €
25/06/202529700 nghìn €
18/12/202530800 nghìn €
10/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com