
Houcine Benayada là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Algeria Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/57 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Al Masry | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 47/55 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/05/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/12/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/12/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/08/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/12/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 24/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 05/02/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/07/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 01/02/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/01/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2023 | Wydad Casablanca | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2022 | Etoile Sahel | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Club Africain | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | CS Constantine | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | USM Alger | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2015 | ASM Oran | USM Alger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | ASM Oran U21 | ASM Oran | Chuyển nhượng | — |