Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

houari baouche

MC OranHậu vệALG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

houari baouche là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Oran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172150 nghìn €
05/12/201721150 nghìn €
28/05/201822200 nghìn €
05/12/201822200 nghìn €
08/06/201923200 nghìn €
05/12/201923300 nghìn €
13/08/202024300 nghìn €
16/02/202125250 nghìn €
20/07/202125225 nghìn €
01/01/202226225 nghìn €
19/06/202226225 nghìn €
26/07/202327250 nghìn €
01/02/202428300 nghìn €
25/06/202428300 nghìn €
02/01/202529450 nghìn €
25/06/202529450 nghìn €
18/12/202529500 nghìn €
10/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS ConstantineMC OranChuyển nhượng—
30/06/2023USM LibrevilleCS ConstantineChuyển nhượng—
02/04/2021USM Bel AbbesUSM LibrevilleChuyển nhượng—
19/10/2020CA Bordj Bou ArreridjUSM Bel AbbesChuyển nhượng—
30/06/2019Olympique de MédéaCA Bordj Bou ArreridjChuyển nhượng—
10/07/2017ES MostaganemOlympique de MédéaChuyển nhượng—
30/06/2016ASM Oran U21ES MostaganemChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com