Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hou Yu

25Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hou Yu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Tiểu sử Hou Yu

Hou Yu là tiền vệ thi đấu cho Guangdong Guangzhou Power, mang quốc tịch China, 25 tuổi, sinh ngày 31/01/2001. Anh cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Hou Yu ra sân 26 trận với 1647 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 6,55. Anh có 24 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.704Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25201.614304201081%40%306,82
Cúp FA Trung Quốc2026—219000000——002,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.614 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
537/656 (81%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
12/29 (41%)
Chuyền dài chính xác
40/69 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/126 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 67
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hou Yu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4570010012/1912/6—5,89
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1701011121/2603/8—7,54
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-1600010221/2801/7V6,16
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-168001017/1400/3—6,48
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1450010017/2201/3—6,27
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-110000005/600/1—6,02
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0560000022/2701/4—6,80
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-1260011017/1911/3—6,67
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0190000014/1501/2—7,04
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1800000127/3324/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20212025 nghìn €
04/09/20212050 nghìn €
11/01/20222050 nghìn €
12/01/20232150 nghìn €
25/06/20232250 nghìn €
13/12/20232275 nghìn €
16/06/202423150 nghìn €
02/12/202423150 nghìn €
22/06/202524200 nghìn €
08/12/202524200 nghìn €
16/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com