
Hossein Zamani
Tiền đạoAFG
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hossein Zamani là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AFG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Mông Cổ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/09/2024 | 21 | — |
| 08/09/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/04/2026 | 23 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | FK Zvijezda 09 | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | — | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Free player | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nuova Gioiese | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Free player | Nuova Gioiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NEC Nijmegen U21 | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2021 | SC Telstar U21 | NEC Nijmegen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Genoa U20 | SC Telstar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Genoa U18 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | AjaxU17 | Genoa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |