Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hossam Greisha

Olympic El QanalTiền vệEGY
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hossam Greisha là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—511820002162%65%006,64
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—101800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/35 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hossam Greisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-135001014/904/6—6,72
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 1-222000011/114/5—6,58
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-033001111/502/2—6,90
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-131000029/1202/3—6,87
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 2-161000007/801/4—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: —2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20182025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20182125 nghìn €
01/06/20192225 nghìn €
01/06/202023—
23/02/20232625 nghìn €
28/06/202326125 nghìn €
23/04/202427125 nghìn €
02/10/20242775 nghìn €
13/02/202528100 nghìn €
12/06/202528100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Ghazl El MahallahQanah FCChuyển nhượng—
20/08/2024Al MasryGhazl El MahallahHết hạn mượn 0.076M €76 nghìn €
19/08/2024Smouha SCAl MasryCho mượn 0.077M €—
29/01/2024Al MasrySmouha SCChuyển nhượng—
26/01/2023Proxy FCAl MasryChuyển nhượng—
02/07/2022Sers El Lyan SCProxy FCChuyển nhượng—
31/10/2020El Dakhlia SCSers El Lyan SCChuyển nhượng—
01/07/2018BahtimEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com