
Hossam Greisha là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 182 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | 65% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 4/6 | — | 6,72 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 4/5 | — | 6,58 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/5 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/06/2020 | 23 | — |
| 23/02/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Ghazl El Mahallah | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Al Masry | Ghazl El Mahallah | Hết hạn mượn 0.076M € | 76 nghìn € |
| 19/08/2024 | Smouha SC | Al Masry | Cho mượn 0.077M € | — |
| 29/01/2024 | Al Masry | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Proxy FC | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Sers El Lyan SC | Proxy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | El Dakhlia SC | Sers El Lyan SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Bahtim | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |