
Hossam Gahnem là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Enppi.
Tiểu sử Hossam Gahnem
Hossam Gahnem là tiền đạo của câu lạc bộ Enppi, mang quốc tịch Egypt, sinh ngày 20/01/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 99 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25 tại Ngoại hạng Ai Cập. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng với Enppi có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 82% | 35% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/9 | — | 6,02 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,12 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/11/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 28/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.