Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hossam Ashraf

Smouha SCTiền đạoEGY
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hossam Ashraf là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—6326920011568%56%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/75 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hossam Ashraf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-027000001/203/3—6,88
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-216002103/312/5—6,36
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-045000019/1201/3V6,18
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0830031014/2005/9—6,33
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-1851042021/34210/15—8,20
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-013102103/402/6—7,44
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-280001007/1106/10V6,35
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-164000003/501/8—6,04
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-145001104/800/2—6,38
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2890030014/1905/10—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202221100 nghìn €
23/02/20232150 nghìn €
28/06/20232225 nghìn €
11/10/202322150 nghìn €
23/04/202422500 nghìn €
02/10/202423600 nghìn €
13/02/202523500 nghìn €
12/06/202523400 nghìn €
30/11/202524300 nghìn €
11/03/202624250 nghìn €
19/05/202624175 nghìn €
29/09/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com