Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hossain Sujon

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hossain Sujon là thủ môn 30 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—1020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hossain Sujon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-0dự bị000—0———
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 6-020000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 2-9dự bị000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ SingaporeB 0-1dự bị000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs MalaysiaB 0-3dự bị000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 5-0dự bị000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSB 0-190000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 2-090000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 1-290000—0——6,00
10/04/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 1-265000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202325 nghìn €
29/12/20202475 nghìn €
07/03/20212450 nghìn €
30/09/20212575 nghìn €
21/12/20212575 nghìn €
15/04/20222575 nghìn €
13/12/20222675 nghìn €
20/02/20232675 nghìn €
27/07/202326100 nghìn €
29/11/202327100 nghìn €
24/06/202427125 nghìn €
16/01/202528150 nghìn €
17/06/202528175 nghìn €
16/12/202529175 nghìn €
26/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2020Sheikh JamalMohammedan DhakaChuyển nhượng—
31/10/2019Sheikh JamalMohammedan DhakaChuyển nhượng—
31/08/2016Mohammedan DhakaSheikh JamalChuyển nhượng—
30/06/2015—Mohammedan DhakaChuyển nhượng—
14/06/2013Beanibazar SC—Chuyển nhượng—
30/04/2012Arambagh KSBeanibazar SCChuyển nhượng—
30/06/2010Arambagh Football Academy Arambagh KSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com