
Hoskuldur Gunnlaugsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.252Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 19 | 13 | 1.252 | 3 | 2 | 4 | 15 | 7 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,60 |
| Icelandic Cup | — | — | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/532 (76%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 26/78 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/60 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/127 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 48
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 3 | 5/12 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 63/68 | 1 | 4/7 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 4/5 | — | 5,85 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/45 | 0 | 6/7 | — | 6,43 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 39/48 | 0 | 2/7 | — | 7,52 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 17/22 | 5 | 6/8 | — | 7,70 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 4/9 | — | 5,81 |
| 26/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 5,68 |