Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hosine Bility

Brisbane RoarHậu vệAUS
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hosine Bility là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar.

Tiểu sử Hosine Bility

Hosine Bility là hậu vệ của Brisbane Roar, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 10/05/2001 và hiện 25 tuổi. Chiều cao 187 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, Hosine Bility có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 7,08. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ CD Mafra U23 sang Brisbane Roar vào 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—221800002196%55%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/151 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hosine Bility · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Cúp Úcvs Sydney FCB 2-4900021269/7113/5—6,75
30/07/2026Cúp Úc@ Sydney OlympicT 3-0900000077/8012/4—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20212050 nghìn €
27/12/20212050 nghìn €
27/12/202221100 nghìn €
27/06/20232275 nghìn €
13/12/202322100 nghìn €
19/06/20242350 nghìn €
08/01/202523100 nghìn €
02/06/202524250 nghìn €
12/01/202624250 nghìn €
27/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CD Mafra U23Brisbane RoarChuyển nhượng—
29/06/2025Brisbane RoarCD Mafra U23Cho mượn—
30/06/2024CD Mafra U23Brisbane RoarChuyển nhượng—
22/08/2022MidtjyllandCD Mafra U23Chuyển nhượng—
29/06/2022Fram ReykjavikMidtjyllandCho mượn—
11/04/2022MidtjyllandFram ReykjavikChuyển nhượng—
30/06/2021Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
01/09/2019Croydon KingsMidtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com