Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hosei Kijima

DC UnitedTiền vệJPN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hosei Kijima là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1233060017373%53%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/69 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hosei Kijima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-4680011211/1513/4—6,32
27/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsH 3-3860141217/25310/14—6,85
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-0100000—01/2—6,54
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs Los Angeles FCH 0-013000013/315/7—7,13
23/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-315000012/400/2—5,95
20/08/2026MLSvs New England RevolutionB 0-322000003/401/3—5,92
16/08/2026MLS@ Montreal ImpactH 1-110000002/222/4—6,41
02/08/2026MLSvs Nashville SCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202421200 nghìn €
12/06/202421400 nghìn €
11/12/202422400 nghìn €
04/06/202522600 nghìn €
10/12/202523600 nghìn €
01/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/12/2024San Diego FCDC UnitedHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
10/12/2024St. Louis City SCSan Diego FCChuyển nhượng—
18/12/2023Wake ForestSt. Louis City SCChuyển nhượng—
31/07/2023Sarasota ParadiseWake ForestCho mượn—
30/04/2023Wake ForestSarasota ParadiseChuyển nhượng—
31/12/2019IMG AcademyWake ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com