
Horacio Torres
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Horacio Torres là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 410 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 91% | 61% | 1 | 2 | 4,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/225 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 0/1 | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 7,30 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 4/5 | Đ | 6,16 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 2 | 5/6 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 5/8 | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/41 | 5 | 8/17 | Đ | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.