
Horace Ávila là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIZ, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 203 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 48% | 65% | 0 | 0 | 6,21 |
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 41% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/31 (48%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/14 | 1 | 8/12 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | — |
| 02/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Chattanooga | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 6/9 | — | 6,43 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guyana | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | V | 6,09 |