
Hörður Ingi Gunnarsson
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Hörður Ingi Gunnarsson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.475Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1475Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 17 | 1.475 | 1 | 0 | 1 | 10 | 1 | 83% | 71% | 6 | 0 | 6,50 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.475 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/701 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/81 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/115 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 2 | 3/3 | — | 5,67 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/47 | 0 | 4/5 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 0 | 2/5 | — | 6,86 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 4/9 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/71 | 3 | 9/11 | — | 6,97 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 1/4 | V | 5,90 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 4/6 | — | 5,99 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/5 | V | 5,15 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/4 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Hafnarfjordur | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Valur Reykjavik | Hafnarfjordur | Cho mượn | — |
| 24/04/2024 | Hafnarfjordur | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Sogndal | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Hafnarfjordur | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2020 | Akranes | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2018 | Hafnarfjordur | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2017 | HK Kópavogur | Hafnarfjordur | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Hafnarfjordur | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vikingur Olafsvik | Hafnarfjordur | Cho mượn | — |
| 18/03/2017 | Hafnarfjordur | Vikingur Olafsvik | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | FH Hafnarfjordur U19 | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |